Finance

Danh sách
Tại sao BROOKS giảm 4,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
BROOKS:NSE
Brooks Laboratories Ltd
67,00 ₹
-4,86%
(-3,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BROOKS...
Mở
70,06 ₹
Cao
72,50 ₹
Thấp
66,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,58 N
Khối lượng
122,18 N
Chỉ số P/E
14,93
Cao nhất trong 52 tuần
126,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,30 ₹
EPS
4,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,19 Tr
Số nhân viên
347
Mở
70,06 ₹
Cao
72,50 ₹
Thấp
66,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,58 N
Khối lượng
122,18 N
Chỉ số P/E
14,93
Cao nhất trong 52 tuần
126,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,30 ₹
EPS
4,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,19 Tr
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brooks Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên347
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
234,51 Tr
165,66 Tr
202,10 Tr
229,61 Tr
Giá vốn hàng bán
137,12 Tr
89,99 Tr
133,25 Tr
126,82 Tr
Chi phí doanh thu
137,12 Tr
89,99 Tr
133,25 Tr
126,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,28 Tr
37,16 Tr
42,93 Tr
42,13 Tr
Chi phí hoạt động
76,09 Tr
72,28 Tr
60,62 Tr
88,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,20 Tr
162,27 Tr
193,88 Tr
215,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,30 Tr
3,39 Tr
8,22 Tr
14,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 Tr
1,25 Tr
-8,49 Tr
1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,77 Tr
54,99 Tr
15,23 Tr
-17,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,77 Tr
54,99 Tr
12,35 Tr
-17,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
32,88 Tr
31,20 Tr
13,57 Tr
42,03 Tr
Thu nhập ròng
79,77 Tr
54,99 Tr
15,23 Tr
-17,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,02%
33,19%
7,54%
-7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-1,61 Tr
-
-2,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,83 Tr
-1,61 Tr
2,15 Tr
-2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,92 Tr
3,93 Tr
4,13 Tr
4,15 Tr
EBITDA
25,23 Tr
6,55 Tr
11,31 Tr
17,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google