Finance

Danh sách
BRON:CVE
Bronco Resources Corp
0,045 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRON...
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
1,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,97 N
Khối lượng
75,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,97 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
1,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,97 N
Khối lượng
75,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,97 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bronco Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhKelowna, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,92 N
23,94 N
43,29 N
59,91 N
Chi phí hoạt động
62,95 N
23,94 N
43,29 N
110,82 N
Tổng chi phí hoạt động
62,95 N
23,94 N
43,29 N
110,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-62,95 N
-23,94 N
-43,29 N
-110,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,20 N
-1,82 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-80,70 N
-25,39 N
-43,03 N
-110,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-80,70 N
-25,39 N
-43,03 N
-110,70 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-80,70 N
-25,39 N
-43,03 N
-110,70 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
447,00
358,00
255,00
118,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
447,00
358,00
255,00
118,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,98 N
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google