Finance

Danh sách
BROGF:OTCMKTS
Brooge Energy Ltd
0,00030 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BROGF...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
26,88 N
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,59 Tr
Số nhân viên
21
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
26,88 N
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,59 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brooge Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
Doanh thu
23,12 Tr
23,12 Tr
Giá vốn hàng bán
8,48 Tr
8,48 Tr
Chi phí doanh thu
8,48 Tr
8,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,27 Tr
4,27 Tr
Chi phí hoạt động
2,72 Tr
2,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,21 Tr
11,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,91 Tr
11,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-699,86 N
-699,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,66 Tr
7,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,66 N
15,66 N
Thuế suất hiệu dụng
0,39%
0,39%
Chi phí hoạt động khác
35,15 N
35,15 N
Thu nhập ròng
3,98 Tr
3,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,22%
17,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
Chi phí lãi suất
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
EBITDA
14,39 Tr
14,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
Các ứng dụng của Google