Finance

Danh sách
BRO:CVE
Barksdale Resources Corp
0,29 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRO...
Mở
0,30 CA$
Cao
0,30 CA$
Thấp
0,29 CA$
Vốn hoá thị trường
68,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
992,37 N
Khối lượng
261,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,87 Tr
Mở
0,30 CA$
Cao
0,30 CA$
Thấp
0,29 CA$
Vốn hoá thị trường
68,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
992,37 N
Khối lượng
261,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Barksdale Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,40 N
261,18 N
570,79 N
378,53 N
Chi phí hoạt động
301,39 N
267,90 N
579,27 N
692,32 N
Tổng chi phí hoạt động
301,39 N
267,90 N
579,27 N
692,32 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-301,39 N
-267,90 N
-579,27 N
-692,32 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,42 N
-27,53 N
-77,98 N
-11,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-460,99 N
-606,51 N
-547,19 N
-890,75 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-460,99 N
-606,51 N
-966,49 N
-890,75 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
32,40 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-5,92%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-460,99 N
-606,51 N
-579,59 N
-890,75 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
739,00
2,53 N
18,97 N
Chi phí lãi suất
-149,81 N
-299,18 N
-318,77 N
-253,56 N
Chi phí lãi suất ròng
-149,81 N
-298,45 N
-316,24 N
-234,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,72 N
6,72 N
8,48 N
9,06 N
EBITDA
-260,74 N
-267,90 N
-576,68 N
-387,59 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google