Finance

Danh sách
BRNL:AMS
Brunel International NV
6,95 €
-0,86%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 17:38:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRNL...
Mở
7,00 €
Cao
7,11 €
Thấp
6,92 €
Vốn hoá thị trường
358,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,91 N
Khối lượng
116,80 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
44,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,33 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,13 €
EPS
0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,57 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
7,00 €
Cao
7,11 €
Thấp
6,92 €
Vốn hoá thị trường
358,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,91 N
Khối lượng
116,80 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
44,62
Cao nhất trong 52 tuần
8,33 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,13 €
EPS
0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,57 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brunel International NV
Giám đốc điều hànhJilko Andringa
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,19 Tr
302,19 Tr
298,32 Tr
298,32 Tr
Giá vốn hàng bán
247,54 Tr
247,54 Tr
245,79 Tr
245,79 Tr
Chi phí doanh thu
247,54 Tr
247,54 Tr
245,79 Tr
245,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,93 Tr
29,93 Tr
30,30 Tr
30,30 Tr
Chi phí hoạt động
50,30 Tr
50,30 Tr
46,06 Tr
46,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,84 Tr
297,84 Tr
291,85 Tr
291,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,34 Tr
4,34 Tr
6,47 Tr
6,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
3,67 Tr
3,67 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,67 Tr
3,67 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,95 Tr
1,95 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,29%
53,29%
34,59%
34,59%
Chi phí hoạt động khác
13,76 Tr
13,76 Tr
11,17 Tr
11,17 Tr
Thu nhập ròng
1,37 Tr
1,37 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,45%
0,45%
0,86%
0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
465,50 N
465,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-521,00 N
-521,00 N
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,50 N
-55,50 N
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,61 Tr
6,61 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
EBITDA
7,87 Tr
6,07 Tr
11,06 Tr
11,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google