Finance

Danh sách
BRNGF:OTCMKTS
Buru Energy Limited
0,0095 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:36:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRNGF...
Vốn hoá thị trường
23,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
41
Vốn hoá thị trường
23,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Buru Energy Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
815,00 N
815,00 N
Chi phí hoạt động
-
-
952,00 N
952,00 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
952,00 N
952,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-952,00 N
-952,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-1,02 Tr
-1,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-240,50 N
-240,50 N
Thu nhập ròng
-
-
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-65,00 N
-65,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-65,00 N
-65,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-829,00 N
-829,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google