Finance

Danh sách
BRND:TLV
Brand Group MG Ltd
281,50 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:59:26 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRND...
Mở
281,50 ILA
Cao
281,50 ILA
Thấp
281,50 ILA
Vốn hoá thị trường
169,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,72 N
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
222,30 ILA
EPS
-0,66 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,22 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
281,50 ILA
Cao
281,50 ILA
Thấp
281,50 ILA
Vốn hoá thị trường
169,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,72 N
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
222,30 ILA
EPS
-0,66 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,22 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brand Group MG Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,87 Tr
-
348,09 Tr
357,68 Tr
Giá vốn hàng bán
186,98 Tr
-
313,14 Tr
320,56 Tr
Chi phí doanh thu
186,98 Tr
-
313,14 Tr
320,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,23 Tr
-
29,23 Tr
29,38 Tr
Chi phí hoạt động
18,90 Tr
-
29,16 Tr
32,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,88 Tr
-
342,30 Tr
353,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,02 Tr
-
5,79 Tr
4,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,79 Tr
-
-2,90 Tr
-3,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,79 Tr
-
-2,90 Tr
-3,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,24 Tr
-
1,11 Tr
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,37%
-
-38,31%
-70,83%
Chi phí hoạt động khác
674,00 N
-
-68,00 N
3,13 Tr
Thu nhập ròng
-13,71 Tr
-
-4,83 Tr
-6,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,22%
-
-1,39%
-1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,10 Tr
-
2,59 Tr
5,12 Tr
Chi phí lãi suất
-7,50 Tr
-
-9,75 Tr
-11,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,39 Tr
-
-7,16 Tr
-5,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,00 N
-
23,90 Tr
22,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-191,00 N
-
3,00 N
-5,19 Tr
Các ứng dụng của Google