Finance

Danh sách
Tại sao BRNA giảm 12,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRNA:IDX
Berlina Tbk PT
505,00 IDR
-12,17%
(-70,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRNA...
Mở
565 IDR
Cao
565 IDR
Thấp
490 IDR
Vốn hoá thị trường
769,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,09 N
Khối lượng
323,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
490 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
979,11 Tr
Số nhân viên
877
Mở
565 IDR
Cao
565 IDR
Thấp
490 IDR
Vốn hoá thị trường
769,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,09 N
Khối lượng
323,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
490 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
979,11 Tr
Số nhân viên
877
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berlina Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên877
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webberlina.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,07 T
245,30 T
277,60 T
322,69 T
Giá vốn hàng bán
216,06 T
210,22 T
223,31 T
257,64 T
Chi phí doanh thu
216,06 T
210,22 T
223,31 T
257,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,72 T
22,81 T
25,69 T
26,31 T
Chi phí hoạt động
24,49 T
27,64 T
24,25 T
25,92 T
Tổng chi phí hoạt động
240,55 T
237,87 T
247,55 T
283,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,52 T
7,43 T
30,05 T
39,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-763,36 Tr
-556,07 Tr
-703,77 Tr
-430,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,97 T
-15,43 T
4,83 T
-156,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,23 T
-12,03 T
9,32 T
18,08 T
Chi phí thuế thu nhập
4,71 T
-10,20 T
786,06 Tr
2,89 T
Thuế suất hiệu dụng
94,84%
66,09%
16,26%
-1.841,85%
Chi phí hoạt động khác
1,77 T
4,83 T
-1,45 T
-387,87 Tr
Thu nhập ròng
142,94 Tr
-2,85 T
2,22 T
-4,65 T
Biên lợi nhuận ròng
0,05%
-1,16%
0,80%
-1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,78 Tr
16,19 Tr
17,87 Tr
22,16 Tr
Chi phí lãi suất
-19,38 T
-19,49 T
-18,80 T
-18,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,36 T
-19,47 T
-18,78 T
-18,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,44 T
28,69 T
56,48 T
65,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google