Finance

Danh sách
BRMS:IDX
Bumi Resources Minerals Tbk PT
555,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:00:43 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRMS...
Mở
550 IDR
Cao
560 IDR
Thấp
550 IDR
Vốn hoá thị trường
78,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
250,67 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Chỉ số P/E
107,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.385 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
450 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,78 T
Số nhân viên
1 N
Mở
550 IDR
Cao
560 IDR
Thấp
550 IDR
Vốn hoá thị trường
78,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
250,67 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Chỉ số P/E
107,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.385 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
450 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,78 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bumi Resources Minerals Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,54 IDR / 3,77 IDR
-114,37%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (IDR)
475,25 T / 1,40 NT
-66,14%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,73 Tr
65,78 Tr
69,47 Tr
26,32 Tr
Giá vốn hàng bán
33,45 Tr
30,39 Tr
27,03 Tr
14,58 Tr
Chi phí doanh thu
33,45 Tr
30,39 Tr
27,03 Tr
14,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,39 Tr
9,52 Tr
10,67 Tr
9,49 Tr
Chi phí hoạt động
9,74 Tr
11,92 Tr
13,86 Tr
8,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,19 Tr
42,31 Tr
40,88 Tr
22,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,55 Tr
23,46 Tr
28,59 Tr
3,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,21 Tr
407,93 N
21,57 N
-27,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,45 Tr
14,81 Tr
22,88 Tr
-5,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,77 Tr
14,81 Tr
22,88 Tr
-5,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,10 Tr
2,34 Tr
4,82 Tr
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,93%
15,82%
21,05%
18,99%
Chi phí hoạt động khác
3,25 Tr
2,08 Tr
2,92 Tr
-1,35 Tr
Thu nhập ròng
14,93 Tr
12,10 Tr
17,55 Tr
-4,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,80%
18,40%
25,26%
-17,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
244,38 N
106,68 N
119,07 N
253,19 N
Chi phí lãi suất
-1,82 Tr
-8,67 Tr
-5,91 Tr
-7,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,58 Tr
-8,56 Tr
-5,79 Tr
-7,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
101,92 N
319,87 N
268,22 N
238,91 N
EBITDA
21,05 Tr
25,01 Tr
30,12 Tr
8,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google