Finance

Danh sách
BRMG:TLV
Brimag Digital Age Ltd.
1.965,00 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRMG...
Mở
1.965,00 ILA
Cao
1.965,00 ILA
Thấp
1.965,00 ILA
Vốn hoá thị trường
192,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 N
Khối lượng
17,00
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
34,49 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.670,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.777,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,79 Tr
Số nhân viên
317
Mở
1.965,00 ILA
Cao
1.965,00 ILA
Thấp
1.965,00 ILA
Vốn hoá thị trường
192,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 N
Khối lượng
17,00
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
34,49 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.670,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.777,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,79 Tr
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brimag Digital Age Ltd.
Giám đốc điều hànhYair Rosen
Số nhân viên317
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrimag.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,84 Tr
111,55 Tr
91,14 Tr
104,10 Tr
Giá vốn hàng bán
84,41 Tr
78,10 Tr
63,36 Tr
73,30 Tr
Chi phí doanh thu
84,41 Tr
78,10 Tr
63,36 Tr
73,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,95 Tr
21,18 Tr
21,05 Tr
21,09 Tr
Chi phí hoạt động
21,75 Tr
21,03 Tr
20,99 Tr
20,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,15 Tr
99,13 Tr
84,34 Tr
94,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,69 Tr
12,41 Tr
6,80 Tr
10,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,61 Tr
7,96 Tr
4,59 Tr
9,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,61 Tr
7,96 Tr
4,59 Tr
9,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,29 Tr
2,01 Tr
1,14 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,15%
25,27%
24,92%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
-200,00 N
-145,00 N
-60,00 N
-320,00 N
Thu nhập ròng
10,32 Tr
5,95 Tr
3,44 Tr
7,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,69%
5,33%
3,78%
7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
85,00 N
991,00 N
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-4,97 Tr
-4,57 Tr
-4,10 Tr
-3,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,44 Tr
-4,48 Tr
-3,11 Tr
-2,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,84 Tr
12,92 Tr
11,76 Tr
15,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google