Finance

Danh sách
Tại sao BRMEN giảm 6,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRMEN:IST
Birlik Mensucat Tcrt v Sny sltms AS
8,29 TRY
-6,33%
(-0,56) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRMEN...
Mở
8,85 TRY
Cao
9,50 TRY
Thấp
8,05 TRY
Vốn hoá thị trường
739,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,07 N
Khối lượng
1,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,72 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,25 Tr
Số nhân viên
27
Mở
8,85 TRY
Cao
9,50 TRY
Thấp
8,05 TRY
Vốn hoá thị trường
739,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,07 N
Khối lượng
1,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,72 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,25 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birlik Mensucat Tcrt v Sny sltms AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,12 Tr
62,56 Tr
63,21 Tr
55,55 Tr
Giá vốn hàng bán
26,34 Tr
34,17 Tr
29,61 Tr
28,13 Tr
Chi phí doanh thu
26,34 Tr
34,17 Tr
29,61 Tr
28,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,39 Tr
31,73 Tr
35,29 Tr
35,91 Tr
Chi phí hoạt động
22,38 Tr
29,60 Tr
35,65 Tr
34,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,72 Tr
63,77 Tr
65,25 Tr
62,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-601,10 N
-1,22 Tr
-2,05 Tr
-7,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
974,18 N
563,91 N
428,32 N
897,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,93 Tr
-7,71 Tr
-8,16 Tr
-13,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,93 Tr
-7,71 Tr
-8,16 Tr
-13,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-60,95 N
906,27 N
-114,68 N
881,73 N
Thuế suất hiệu dụng
1,03%
-11,75%
1,41%
-6,64%
Chi phí hoạt động khác
985,96 N
-2,13 Tr
354,62 N
-1,48 Tr
Thu nhập ròng
-5,87 Tr
-8,62 Tr
-8,04 Tr
-14,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,20%
-13,77%
-12,72%
-25,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
520,40 N
384,35 N
1,03 Tr
93,02 N
Chi phí lãi suất
-6,76 Tr
-7,40 Tr
-7,57 Tr
-7,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
-7,02 Tr
-6,54 Tr
-7,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-400,07 N
-999,05 N
-1,55 Tr
-6,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google