Finance

Danh sách
Tại sao BRKVY giảm 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRKVY:IST
Birikim Varlik Yonetim AS
45,14 TRY
-4,97%
(-2,36) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRKVY...
Mở
47,50 TRY
Cao
47,50 TRY
Thấp
44,08 TRY
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,02 N
Khối lượng
250,66 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
139,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
44,08 TRY
EPS
5,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
137
Mở
47,50 TRY
Cao
47,50 TRY
Thấp
44,08 TRY
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,02 N
Khối lượng
250,66 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
139,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
44,08 TRY
EPS
5,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birikim Varlik Yonetim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,40 Tr
385,03 Tr
592,73 Tr
444,37 Tr
Giá vốn hàng bán
156,84 Tr
125,35 Tr
191,21 Tr
154,52 Tr
Chi phí doanh thu
156,84 Tr
125,35 Tr
191,21 Tr
154,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,92 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Chi phí hoạt động
63,57 Tr
51,38 Tr
90,99 Tr
80,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,41 Tr
176,73 Tr
282,20 Tr
234,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,00 Tr
208,30 Tr
310,53 Tr
209,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-2,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
92,09 Tr
101,24 Tr
197,02 Tr
73,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,14 Tr
124,56 Tr
217,44 Tr
96,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,73 Tr
28,65 Tr
59,26 Tr
22,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,11%
28,30%
30,08%
30,37%
Chi phí hoạt động khác
60,64 Tr
48,55 Tr
88,16 Tr
77,42 Tr
Thu nhập ròng
64,36 Tr
72,58 Tr
137,76 Tr
51,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,80%
18,85%
23,24%
11,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-76,86 Tr
-83,74 Tr
-93,08 Tr
-113,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,86 Tr
-83,74 Tr
-93,08 Tr
-113,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,19 Tr
212,60 Tr
310,97 Tr
212,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google