Finance

Danh sách
BRKSN:IST
Berkosan Yalitim ve Tec Mad Ur ve Tic AS
5,86 TRY
+0,34%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRKSN...
Mở
5,76 TRY
Cao
5,92 TRY
Thấp
5,64 TRY
Vốn hoá thị trường
548,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
317,11 N
Khối lượng
473,78 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,39
Cao nhất trong 52 tuần
9,68 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 TRY
EPS
0,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,60 Tr
Số nhân viên
196
Mở
5,76 TRY
Cao
5,92 TRY
Thấp
5,64 TRY
Vốn hoá thị trường
548,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
317,11 N
Khối lượng
473,78 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,39
Cao nhất trong 52 tuần
9,68 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 TRY
EPS
0,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,60 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berkosan Yalitim ve Tec Mad Ur ve Tic AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webberkosan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,24 Tr
210,51 Tr
225,84 Tr
229,55 Tr
Giá vốn hàng bán
121,59 Tr
122,42 Tr
142,51 Tr
150,12 Tr
Chi phí doanh thu
121,59 Tr
122,42 Tr
142,51 Tr
150,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,90 Tr
57,94 Tr
56,94 Tr
46,65 Tr
Chi phí hoạt động
49,92 Tr
57,38 Tr
57,71 Tr
47,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,51 Tr
179,80 Tr
200,22 Tr
197,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,73 Tr
30,70 Tr
25,62 Tr
31,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,14 Tr
-10,73 Tr
-19,38 Tr
-15,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
24,65 Tr
7,50 Tr
27,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
24,65 Tr
7,50 Tr
27,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,70 Tr
16,35 Tr
10,47 Tr
22,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,17%
66,34%
139,73%
83,80%
Chi phí hoạt động khác
-974,88 N
-561,84 N
771,46 N
1,03 Tr
Thu nhập ròng
2,81 Tr
9,54 Tr
-5,20 Tr
3,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
4,53%
-2,30%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,01 Tr
1,11 Tr
249,86 N
1,84 Tr
Chi phí lãi suất
-408,71 N
-418,26 N
-2,32 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,60 Tr
696,15 N
-2,08 Tr
1,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,69 Tr
41,49 Tr
38,53 Tr
37,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google