Finance

Danh sách
BRKRP:NASDAQ
Bruker 6 375 Mandatory Convertible Preference Shares Ser A
417,48 US$
+0,03%
(+0,11) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRKRP...
Mở
412,25 US$
Cao
427,92 US$
Thấp
406,71 US$
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,50 N
Khối lượng
2,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
484,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
264,30 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
412,25 US$
Cao
427,92 US$
Thấp
406,71 US$
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,50 N
Khối lượng
2,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
484,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
264,30 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bruker Corporation is an American manufacturer of scientific instruments for molecular and materials research, as well as for industrial and applied analysis. It is headquartered in Billerica, Massachusetts, and is the publicly traded parent company of Bruker Scientific Instruments and Bruker Energy & Supercon Technologies divisions. In April 2010, Bruker created a Chemical Analysis Division under the Bruker Daltonics subsidiary. This division contains three former Varian product lines: ICPMS systems, laboratory gas chromatography, and GC-triple quadrupole mass spectrometer. In 2012, it sponsored the Fritz Feigl Prize, and since 1999 the company has also sponsored the Günther Laukien Prize. Wikipedia
Giới thiệu về Bruker 6 375 Mandatory Convertible Preference Shares Ser A
Giám đốc điều hànhFrank Laukien
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhBillerica, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbruker.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
860,50 Tr
977,20 Tr
823,40 Tr
838,50 Tr
Giá vốn hàng bán
446,30 Tr
510,40 Tr
428,20 Tr
421,40 Tr
Chi phí doanh thu
446,30 Tr
510,40 Tr
428,20 Tr
421,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
98,30 Tr
99,60 Tr
101,30 Tr
94,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,50 Tr
244,20 Tr
242,10 Tr
238,90 Tr
Chi phí hoạt động
302,70 Tr
402,50 Tr
344,30 Tr
334,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
749,00 Tr
912,90 Tr
772,50 Tr
755,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,50 Tr
64,30 Tr
50,90 Tr
82,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,30 Tr
-5,70 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-72,60 Tr
67,00 Tr
18,20 Tr
-36,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,60 Tr
54,20 Tr
47,30 Tr
87,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,10 Tr
37,80 Tr
2,50 Tr
14,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
56,42%
13,74%
-38,69%
Chi phí hoạt động khác
-38,10 Tr
58,70 Tr
800,00 N
1,10 Tr
Thu nhập ròng
-59,60 Tr
26,00 Tr
14,40 Tr
-52,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,93%
2,66%
1,75%
-6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,59
0,31
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
4,60 Tr
4,90 Tr
11,30 Tr
Chi phí lãi suất
-20,30 Tr
-11,20 Tr
-12,20 Tr
-17,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,90 Tr
-6,60 Tr
-7,30 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,20 Tr
122,40 Tr
109,20 Tr
140,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google