Finance

Danh sách
BRKO:IST
Birko Birlesik Koyunlul Me Ti ve Sa AS
7,20 TRY
-1,91%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRKO...
Mở
7,40 TRY
Cao
7,40 TRY
Thấp
7,20 TRY
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
525,51 N
Khối lượng
225,95 N
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
16,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 TRY
EPS
1,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
67
Mở
7,40 TRY
Cao
7,40 TRY
Thấp
7,20 TRY
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
525,51 N
Khối lượng
225,95 N
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
16,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 TRY
EPS
1,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birko Birlesik Koyunlul Me Ti ve Sa AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbirko.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,13 Tr
61,13 Tr
12,58 Tr
135,91 Tr
Giá vốn hàng bán
30,09 Tr
30,09 Tr
13,95 Tr
78,32 Tr
Chi phí doanh thu
30,09 Tr
30,09 Tr
13,95 Tr
78,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,15 Tr
8,15 Tr
6,29 Tr
25,00 Tr
Chi phí hoạt động
25,92 Tr
25,92 Tr
6,49 Tr
36,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,01 Tr
56,01 Tr
20,44 Tr
115,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,12 Tr
5,12 Tr
-7,86 Tr
20,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,25 Tr
77,25 Tr
12,16 Tr
-13,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,18 Tr
80,18 Tr
-25,73 Tr
-17,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,18 Tr
80,18 Tr
-25,73 Tr
-16,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
269,78 N
269,78 N
18,04 Tr
-16,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,34%
0,34%
-70,12%
93,41%
Chi phí hoạt động khác
17,77 Tr
17,77 Tr
200,63 N
11,96 Tr
Thu nhập ròng
79,91 Tr
79,91 Tr
-43,78 Tr
-1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
130,72%
130,72%
-348,03%
-0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,50 Tr
12,50 Tr
658,27 N
114,01 Tr
Chi phí lãi suất
-14,70 Tr
-14,70 Tr
-30,69 Tr
-128,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,20 Tr
-2,20 Tr
-30,03 Tr
-14,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,13 Tr
5,13 Tr
-7,37 Tr
34,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google