Finance

Danh sách
BRKN:SWX
Burkhalter Holding AG
122,60 CHF
-1,76%
(-2,20) 1 ngày
7 thg 10, 17:31:23 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRKN...
Mở
125,00 CHF
Cao
126,40 CHF
Thấp
122,20 CHF
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
1,30 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
192,40 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
116,60 CHF
EPS
5,95 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
125,00 CHF
Cao
126,40 CHF
Thấp
122,20 CHF
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
1,30 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
192,40 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
116,60 CHF
EPS
5,95 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Burkhalter Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,36 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhZürich, Zürich, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webburkhalter.ch
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,26 Tr
321,26 Tr
258,89 Tr
258,89 Tr
Giá vốn hàng bán
118,39 Tr
118,39 Tr
59,75 Tr
59,75 Tr
Chi phí doanh thu
118,39 Tr
118,39 Tr
59,75 Tr
59,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,97 Tr
180,97 Tr
156,33 Tr
156,33 Tr
Chi phí hoạt động
181,61 Tr
181,61 Tr
183,98 Tr
183,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
300,00 Tr
300,00 Tr
243,73 Tr
243,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,26 Tr
21,26 Tr
15,15 Tr
15,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-137,00 N
-137,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,07 Tr
22,07 Tr
15,40 Tr
15,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,59 Tr
21,59 Tr
15,02 Tr
15,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,38 Tr
3,38 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,33%
15,33%
15,86%
15,86%
Chi phí hoạt động khác
-1,67 Tr
-1,67 Tr
25,45 Tr
25,45 Tr
Thu nhập ròng
18,68 Tr
18,68 Tr
12,96 Tr
12,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,82%
5,82%
5,01%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 N
81,00 N
51,50 N
51,50 N
Chi phí lãi suất
-83,50 N
-83,50 N
-182,00 N
-182,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 N
-2,50 N
-130,50 N
-130,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,10 Tr
2,10 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
EBITDA
23,14 Tr
23,14 Tr
17,36 Tr
17,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-344,50 N
-344,50 N
-392,50 N
-392,50 N
Các ứng dụng của Google