Finance

Danh sách
BRKM3:BVMF
Braskem SA
4,39 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRKM3...
Mở
4,54 R$
Cao
4,88 R$
Thấp
4,15 R$
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 R$
EPS
-6,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
451,67 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
4,54 R$
Cao
4,88 R$
Thấp
4,15 R$
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 R$
EPS
-6,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
451,67 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Braskem S.A is a Brazilian petrochemical company headquartered in São Paulo. The company is the largest petrochemical company in Latin America and has become a major player in the international petrochemical market. Wikipedia
Giới thiệu về Braskem SA
Giám đốc điều hànhRoberto Prisco Ramos
Số nhân viên8,23 N
Ngày thành lập16 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
21,72 T / 23,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,30 T
16,10 T
15,49 T
21,72 T
Giá vốn hàng bán
16,86 T
14,82 T
14,39 T
16,40 T
Chi phí doanh thu
16,86 T
14,82 T
14,39 T
16,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,00 Tr
105,00 Tr
102,00 Tr
103,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
1,17 T
1,22 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
2,11 T
-1,13 T
1,26 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
18,97 T
13,69 T
15,65 T
17,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,67 T
2,41 T
-160,00 Tr
3,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
311,00 Tr
776,00 Tr
-245,00 Tr
1,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,59 T
-540,00 Tr
953,00 Tr
3,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,59 T
1,61 T
1,07 T
3,56 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,42 T
10,49 T
-293,00 Tr
238,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
93,28%
-1.942,41%
-30,75%
6,68%
Chi phí hoạt động khác
741,00 Tr
-2,40 T
-56,00 Tr
235,00 Tr
Thu nhập ròng
-26,00 Tr
-10,28 T
1,45 T
3,32 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
-63,88%
9,34%
15,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-
1,48
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,00 Tr
143,00 Tr
136,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 T
-1,50 T
-1,34 T
-1,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 T
-1,36 T
-1,20 T
-1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-827,00 Tr
3,31 T
795,00 Tr
4,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-24,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google