Finance

Danh sách
BRK:LON
Brooks Macdonald Group plc
1.500,00 GBX
+1,35%
(+20,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:38:46 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRK...
Mở
1.495,00 GBX
Cao
1.501,22 GBX
Thấp
1.468,51 GBX
Vốn hoá thị trường
238,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,61 N
Khối lượng
18,57 N
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
20,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
99,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.800,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.240,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,88 Tr
Số nhân viên
532
Mở
1.495,00 GBX
Cao
1.501,22 GBX
Thấp
1.468,51 GBX
Vốn hoá thị trường
238,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,61 N
Khối lượng
18,57 N
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
20,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
99,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.800,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.240,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,88 Tr
Số nhân viên
532
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brooks Macdonald Group plc
Giám đốc điều hànhAndrew Shepherd
Số nhân viên532
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,11 Tr
29,11 Tr
29,94 Tr
29,94 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,52 Tr
28,52 Tr
28,73 Tr
28,73 Tr
Chi phí hoạt động
28,46 Tr
28,46 Tr
28,80 Tr
28,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,46 Tr
28,46 Tr
28,80 Tr
28,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
654,00 N
654,00 N
1,15 Tr
1,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,10 Tr
-1,51 Tr
-1,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
771,50 N
771,50 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
735,00 N
735,00 N
-350,50 N
-350,50 N
Thuế suất hiệu dụng
23,69%
23,69%
23,23%
23,23%
Chi phí hoạt động khác
-64,50 N
-64,50 N
64,50 N
64,50 N
Thu nhập ròng
2,37 Tr
2,37 Tr
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
8,13%
-3,87%
-3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
566,00 N
566,00 N
8,50 N
8,50 N
Chi phí lãi suất
-448,50 N
-448,50 N
-81,50 N
-81,50 N
Chi phí lãi suất ròng
117,50 N
117,50 N
-73,00 N
-73,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 Tr
2,00 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,50 N
-64,50 N
64,50 N
64,50 N
Các ứng dụng của Google