Finance

Danh sách
BRITANNIA:NSE
Britannia Industries Ltd
4.854,50 ₹
-1,49%
(-73,50) 1 ngày
15 thg 10, 13:49:45 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRITANNIA...
Mở
4.910,00 ₹
Cao
4.964,00 ₹
Thấp
4.781,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
245,04 N
Khối lượng
209,82 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
22,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
44,90
Cao nhất trong 52 tuần
6.271,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.734,10 ₹
EPS
108,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
4.910,00 ₹
Cao
4.964,00 ₹
Thấp
4.781,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
245,04 N
Khối lượng
209,82 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
22,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
44,90
Cao nhất trong 52 tuần
6.271,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.734,10 ₹
EPS
108,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Britannia Industries Limited is an Indian multinational food products company, which sells biscuits, breads and dairy products. Founded in 1892, it is one of India's oldest existing companies and currently part of the Wadia Group headed by Nusli Wadia. As of 2023, about 80% of its revenues came from biscuit products. Beginning with the circumstances of its takeover by the Wadia Group in the early 1990s, the company has been mired in several controversies connected to its management, but it continues to hold a large market share. Wikipedia
Giới thiệu về Britannia Industries Ltd
Giám đốc điều hànhRajneet Singh Kohli | Varun Berry
Số nhân viên5,68 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
24,55 ₹ / 25,10 ₹
-2,19%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
50,00 T / 49,77 T
+0,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,41 T
49,70 T
46,58 T
50,00 T
Giá vốn hàng bán
28,23 T
28,20 T
28,36 T
29,25 T
Chi phí doanh thu
28,23 T
28,20 T
28,36 T
29,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,81 T
2,15 T
10,48 T
2,10 T
Chi phí hoạt động
11,48 T
12,55 T
10,54 T
13,14 T
Tổng chi phí hoạt động
39,71 T
40,74 T
38,90 T
42,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,69 T
8,95 T
7,68 T
7,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
521,10 Tr
594,60 Tr
-1,61 T
614,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,84 T
9,19 T
7,85 T
7,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,84 T
9,19 T
7,34 T
7,97 T
Chi phí thuế thu nhập
2,29 T
2,37 T
1,05 T
2,04 T
Thuế suất hiệu dụng
25,87%
25,78%
13,43%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
8,82 T
9,55 T
-793,10 Tr
10,25 T
Thu nhập ròng
6,54 T
6,80 T
6,78 T
5,91 T
Biên lợi nhuận ròng
13,52%
13,68%
14,56%
11,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
27,17
28,23
28,16
24,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,63 T
-
Chi phí lãi suất
-346,80 Tr
-332,50 Tr
-156,70 Tr
-228,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-346,80 Tr
-332,50 Tr
1,47 T
-228,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
850,50 Tr
845,10 Tr
852,30 Tr
795,10 Tr
EBITDA
9,53 T
9,71 T
8,50 T
8,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google