Finance

Danh sách
BRISA:IST
Brisa Bridgestone Snc Lstk Sny v Tcrt AS
72,20 TRY
+0,70%
(+0,50) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRISA...
Mở
72,30 TRY
Cao
73,90 TRY
Thấp
71,60 TRY
Vốn hoá thị trường
22,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,83 N
Khối lượng
153,93 N
Chỉ số P/E
56,44
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
68,50 TRY
EPS
1,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
72,30 TRY
Cao
73,90 TRY
Thấp
71,60 TRY
Vốn hoá thị trường
22,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,83 N
Khối lượng
153,93 N
Chỉ số P/E
56,44
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
68,50 TRY
EPS
1,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brisa Bridgestone Snc Lstk Sny v Tcrt AS
Giám đốc điều hànhVecih Yılmaz
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbrisa.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,56 T
12,08 T
12,82 T
11,13 T
Giá vốn hàng bán
8,14 T
8,91 T
9,93 T
8,38 T
Chi phí doanh thu
8,14 T
8,91 T
9,93 T
8,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,29 Tr
67,88 Tr
91,86 Tr
76,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,73 T
1,88 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,70 T
1,39 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
9,35 T
10,61 T
11,32 T
10,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
1,47 T
1,49 T
848,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
333,16 Tr
-116,70 Tr
69,19 Tr
-463,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,96 Tr
141,20 Tr
465,67 Tr
-517,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,96 Tr
147,62 Tr
465,67 Tr
-517,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,51 Tr
322,29 Tr
435,03 Tr
-747,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,35%
228,24%
93,42%
144,31%
Chi phí hoạt động khác
-365,60 Tr
-98,37 Tr
-580,82 Tr
-43,91 Tr
Thu nhập ròng
296,96 Tr
-184,72 Tr
29,92 Tr
229,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,81%
-1,53%
0,23%
2,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,85 Tr
136,98 Tr
91,30 Tr
167,68 Tr
Chi phí lãi suất
-1,31 T
-1,37 T
-1,22 T
-1,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 T
-1,24 T
-1,13 T
-888,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,97 T
2,23 T
2,25 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-914,00 N
6,27 Tr
-1,36 Tr
-279,00 N
Các ứng dụng của Google