Finance

Danh sách
Tại sao BRIS giảm 14,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRIS:IDX
Pt Bank Syariah Indonesia Persero Tbk
1.095,00 IDR
-14,79%
(-190,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:19 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRIS...
Mở
1.180 IDR
Cao
1.250 IDR
Thấp
1.095 IDR
Vốn hoá thị trường
50,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,12 Tr
Khối lượng
90,52 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.720 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.095 IDR
EPS
173 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,13 T
Số nhân viên
16 N
Mở
1.180 IDR
Cao
1.250 IDR
Thấp
1.095 IDR
Vốn hoá thị trường
50,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,12 Tr
Khối lượng
90,52 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.720 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.095 IDR
EPS
173 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,13 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Bank Syariah Indonesia Persero Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,2 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbankbsi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,92 NT
6,67 NT
6,48 NT
6,26 NT
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,57 NT
9,03 NT
3,54 NT
3,66 NT
Chi phí hoạt động
3,70 NT
3,83 NT
3,57 NT
3,68 NT
Tổng chi phí hoạt động
3,70 NT
3,83 NT
3,57 NT
3,68 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 NT
2,84 NT
2,90 NT
2,58 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,10 T
3,69 T
214,00 Tr
460,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,23 NT
2,83 NT
2,90 NT
2,58 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 NT
2,84 NT
2,90 NT
2,58 NT
Chi phí thuế thu nhập
405,04 T
827,23 T
702,91 T
622,03 T
Thuế suất hiệu dụng
18,14%
29,27%
24,21%
24,13%
Chi phí hoạt động khác
5,26 NT
-5,20 NT
30,10 T
16,57 T
Thu nhập ròng
1,83 NT
2,00 NT
2,20 NT
1,96 NT
Biên lợi nhuận ròng
30,89%
29,96%
33,98%
31,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
42,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google