Finance

Danh sách
BRIM:ICE
Brim hf
84,50 ISK
-1,74%
(-1,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRIM...
Mở
86 ISK
Cao
86 ISK
Thấp
84 ISK
Vốn hoá thị trường
165,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,10 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
96 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
60 ISK
EPS
7 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
655
Mở
86 ISK
Cao
86 ISK
Thấp
84 ISK
Vốn hoá thị trường
165,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,10 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
96 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
60 ISK
EPS
7 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Brim hf. is a fishing and fish processing company in Iceland. Brim's headquarters are in Reykjavík where its office and groundfish production are located. The company also runs fish processing plants in two other towns in Iceland, Akranes and Vopnafjörður. The company currently operates three freezing vessels, four wetfish trawlers and three pelagic vessels and runs fish processing plants in Reykjavík, Akranes and Vopnafjörður. Brim markets its products worldwide, products made from both groundfish and pelagic fish caught and processed by the company. In 2013 the company was awarded the Icelandic Presidential export award. Brim is a publicly traded company on the Main Market of NASDAQ OMX Iceland, having over 2,700 shareholders. In November 2022, Brim hf. invested in the Danish company Polar Seafood Denmark A/S. Wikipedia
Giới thiệu về Brim hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập13 thg 11, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrim.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,40 Tr
114,46 Tr
121,32 Tr
119,31 Tr
Giá vốn hàng bán
70,70 Tr
92,51 Tr
87,41 Tr
94,02 Tr
Chi phí doanh thu
70,70 Tr
92,51 Tr
87,41 Tr
94,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 Tr
1,80 Tr
1,72 Tr
1,74 Tr
Chi phí hoạt động
4,06 Tr
4,98 Tr
4,79 Tr
4,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,76 Tr
97,50 Tr
92,20 Tr
98,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,64 Tr
16,97 Tr
29,12 Tr
20,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,02 Tr
22,14 Tr
29,06 Tr
22,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,02 Tr
21,42 Tr
29,06 Tr
17,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,11 Tr
1,84 Tr
5,18 Tr
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
8,29%
17,84%
17,02%
Chi phí hoạt động khác
2,88 Tr
3,19 Tr
3,07 Tr
3,17 Tr
Thu nhập ròng
28,91 Tr
20,31 Tr
23,88 Tr
18,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,95%
17,74%
19,68%
15,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
406,00 N
1,43 Tr
106,00 N
103,00 N
Chi phí lãi suất
-4,25 Tr
-4,15 Tr
-3,85 Tr
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,84 Tr
-2,72 Tr
-3,74 Tr
-3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,58 Tr
22,06 Tr
34,22 Tr
25,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-751,00 N
-
-36,00 N
Các ứng dụng của Google