Finance

Danh sách
BRIL:TLV
Brill Shoe Industries Ltd
1.177,00 ILA
-1,34%
(-16,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRIL...
Mở
1.193,00 ILA
Cao
1.177,00 ILA
Thấp
1.177,00 ILA
Vốn hoá thị trường
71,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
61,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.730,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
957,00 ILA
EPS
-1,43 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,03 Tr
Số nhân viên
290
Mở
1.193,00 ILA
Cao
1.177,00 ILA
Thấp
1.177,00 ILA
Vốn hoá thị trường
71,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
61,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.730,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
957,00 ILA
EPS
-1,43 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,03 Tr
Số nhân viên
290
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brill Shoe Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên290
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgali.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,71 Tr
143,07 Tr
119,43 Tr
133,67 Tr
Giá vốn hàng bán
65,53 Tr
65,71 Tr
54,49 Tr
54,40 Tr
Chi phí doanh thu
65,53 Tr
65,71 Tr
54,49 Tr
54,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,68 Tr
76,43 Tr
68,17 Tr
74,34 Tr
Chi phí hoạt động
73,34 Tr
73,05 Tr
64,74 Tr
70,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,87 Tr
138,76 Tr
119,24 Tr
124,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,84 Tr
4,32 Tr
198,00 N
8,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,13 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
455,00 N
-4,07 Tr
-6,21 Tr
1,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
455,00 N
-4,37 Tr
-6,21 Tr
1,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
672,00 N
-118,00 N
11,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,98%
-16,53%
1,90%
0,62%
Chi phí hoạt động khác
-5,34 Tr
-3,38 Tr
-3,42 Tr
-3,80 Tr
Thu nhập ròng
355,00 N
-4,74 Tr
-6,10 Tr
1,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,24%
-3,31%
-5,10%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 N
5,00 N
14,00 N
31,00 N
Chi phí lãi suất
-6,41 Tr
-1,60 Tr
-6,42 Tr
-6,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,39 Tr
-1,60 Tr
-6,41 Tr
-6,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,52 Tr
7,71 Tr
17,76 Tr
26,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-48,00 N
-69,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google