Finance

Danh sách
Tại sao BRIGADE giảm 3,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRIGADE:NSE
Brigade Enterprises Limited
562,00 ₹
-3,75%
(-21,90) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRIGADE...
Mở
579,05 ₹
Cao
584,85 ₹
Thấp
557,55 ₹
Vốn hoá thị trường
183,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
660,48 N
Khối lượng
326,00 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,40
Cao nhất trong 52 tuần
802,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
450,75 ₹
EPS
21,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
579,05 ₹
Cao
584,85 ₹
Thấp
557,55 ₹
Vốn hoá thị trường
183,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
660,48 N
Khối lượng
326,00 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,40
Cao nhất trong 52 tuần
802,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
450,75 ₹
EPS
21,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Hồ sơ
Brigade Enterprises Limited is an Indian real estate and property development company that is based in Bangalore. The Brigade Group also has operations in Mangalore, Mysore, Chennai, Kochi, Hyderabad, Chikmagalur, Ahmedabad and a representative office in Dubai. It has won national and international awards in the construction industry. It was founded by M.R. Jaishankar in the year 1986. Brigade Group provides property management services, hospitality and education across several major cities in South India. The group also owns Brigade Foundation, which is a not-for-profit trust. Wikipedia
Giới thiệu về Brigade Enterprises Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,14 ₹ / 5,80 ₹
-11,39%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,16 T / 14,32 T
-22,12%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,83 T
15,75 T
14,58 T
11,16 T
Giá vốn hàng bán
6,92 T
8,20 T
7,14 T
3,75 T
Chi phí doanh thu
6,92 T
8,20 T
7,14 T
3,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,34 T
2,59 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
4,40 T
4,24 T
4,49 T
4,53 T
Tổng chi phí hoạt động
11,32 T
12,44 T
11,63 T
8,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,52 T
3,31 T
2,94 T
2,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
464,90 Tr
480,70 Tr
-1,30 T
636,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
2,70 T
2,45 T
2,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 T
2,89 T
2,38 T
2,42 T
Chi phí thuế thu nhập
252,70 Tr
638,00 Tr
541,90 Tr
679,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,92%
23,66%
22,13%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
2,35 T
2,10 T
1,09 T
2,23 T
Thu nhập ròng
1,62 T
1,87 T
1,45 T
2,00 T
Biên lợi nhuận ròng
11,75%
11,84%
9,98%
17,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,98
6,16
4,33
5,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,69 T
-
Chi phí lãi suất
-1,02 T
-898,60 Tr
-960,50 Tr
-1,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 T
-898,60 Tr
729,40 Tr
-1,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
764,80 Tr
801,00 Tr
801,80 Tr
732,30 Tr
EBITDA
3,28 T
4,03 T
3,72 T
3,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google