Finance

Danh sách
Tại sao BRIA tăng 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRIA:NYSEAMERICAN
BrilliA Inc
1,40 US$
+4,48%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRIA...
Mở
1,36 US$
Cao
1,44 US$
Thấp
1,36 US$
Vốn hoá thị trường
42,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 N
Khối lượng
2,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
239
Mở
1,36 US$
Cao
1,44 US$
Thấp
1,36 US$
Vốn hoá thị trường
42,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 N
Khối lượng
2,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BrilliA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,30 Tr
12,30 Tr
12,20 Tr
12,20 Tr
Giá vốn hàng bán
10,55 Tr
10,55 Tr
10,46 Tr
10,46 Tr
Chi phí doanh thu
10,55 Tr
10,55 Tr
10,46 Tr
10,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
773,00 N
773,00 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,60 Tr
1,60 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,15 Tr
12,15 Tr
12,20 Tr
12,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,00 N
149,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,50 N
9,50 N
23,00 N
23,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
109,50 N
109,50 N
22,00 N
22,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,50 N
109,50 N
-500,00
-500,00
Chi phí thuế thu nhập
89,00 N
89,00 N
50,00 N
50,00 N
Thuế suất hiệu dụng
81,28%
81,28%
227,27%
227,27%
Chi phí hoạt động khác
716,50 N
716,50 N
624,50 N
624,50 N
Thu nhập ròng
20,50 N
20,50 N
-29,00 N
-29,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
0,17%
-0,24%
-0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 N
35,00 N
60,50 N
60,50 N
Chi phí lãi suất
-90,50 N
-90,50 N
-75,00 N
-75,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-55,50 N
-55,50 N
-14,50 N
-14,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
114,50 N
114,50 N
120,00 N
120,00 N
EBITDA
161,00 N
161,00 N
13,00 N
13,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google