Finance

Danh sách
BRI:BKK
Britania PCL
1,17 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRI...
Mở
1,20 ฿
Cao
1,20 ฿
Thấp
1,17 ฿
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,20 N
Khối lượng
8,96 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,16 ฿
EPS
-0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
256
Mở
1,20 ฿
Cao
1,20 ฿
Thấp
1,17 ฿
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,20 N
Khối lượng
8,96 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,16 ฿
EPS
-0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Britania PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên256
Ngày thành lập11 thg 8, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,14 Tr
347,24 Tr
186,22 Tr
393,86 Tr
Giá vốn hàng bán
410,05 Tr
247,26 Tr
119,99 Tr
309,33 Tr
Chi phí doanh thu
410,05 Tr
247,26 Tr
119,99 Tr
309,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,95 Tr
100,49 Tr
66,75 Tr
80,44 Tr
Chi phí hoạt động
120,98 Tr
113,44 Tr
66,75 Tr
92,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
531,03 Tr
360,70 Tr
186,74 Tr
401,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,11 Tr
-13,46 Tr
-519,00 N
-7,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-8,10 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
98,93 Tr
-35,14 Tr
-28,29 Tr
-25,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,93 Tr
-35,14 Tr
-28,29 Tr
-25,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,54 Tr
-720,26 N
1,14 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,77%
2,05%
-4,04%
-5,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,39 Tr
-34,42 Tr
-29,44 Tr
-26,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,46%
-9,91%
-15,81%
-6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,45 Tr
29,98 Tr
30,42 Tr
33,67 Tr
Chi phí lãi suất
-31,75 Tr
-30,47 Tr
-32,51 Tr
-33,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
-491,56 N
-2,08 Tr
-153,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,98 Tr
-10,63 Tr
731,00 N
-6,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,98 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google