Finance

Danh sách
BRG:ASX
Breville Group Ltd
30,98 AU$
-0,86%
(-0,27) 1 ngày
14 thg 10, 14:48:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRG...
Mở
31,26 AU$
Cao
31,50 AU$
Thấp
30,65 AU$
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,00 N
Khối lượng
58,24 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,09 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
32,96
Cao nhất trong 52 tuần
35,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 AU$
EPS
0,94 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,26 AU$
Cao
31,50 AU$
Thấp
30,65 AU$
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,00 N
Khối lượng
58,24 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,09 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
32,96
Cao nhất trong 52 tuần
35,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 AU$
EPS
0,94 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Breville Group Limited, or simply Breville, is an Australian multinational manufacturer and marketer of home appliances, headquartered in Alexandria, New South Wales, Australia. The company's brands include Breville, Sage, Kambrook, Baratza, and Lelit. Breville markets its products worldwide using its namesake Breville brand, except in Europe, where the Sage brand is used. Breville is best known for its home appliances. Wikipedia
Giới thiệu về Breville Group Ltd
Giám đốc điều hànhJim Clayton
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập11 thg 1, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,35 Tr
549,35 Tr
356,10 Tr
356,10 Tr
Giá vốn hàng bán
354,62 Tr
354,62 Tr
225,14 Tr
225,14 Tr
Chi phí doanh thu
354,62 Tr
354,62 Tr
225,14 Tr
225,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,51 Tr
85,51 Tr
68,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí hoạt động
121,88 Tr
121,88 Tr
99,86 Tr
99,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
476,50 Tr
476,50 Tr
325,00 Tr
325,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,85 Tr
72,85 Tr
31,10 Tr
31,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,50 N
60,50 N
175,00 N
175,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,72 Tr
68,72 Tr
27,87 Tr
27,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,72 Tr
68,72 Tr
27,87 Tr
27,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,61 Tr
19,61 Tr
7,92 Tr
7,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,53%
28,53%
28,41%
28,41%
Chi phí hoạt động khác
17,90 Tr
17,90 Tr
11,78 Tr
11,78 Tr
Thu nhập ròng
49,11 Tr
49,11 Tr
19,95 Tr
19,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
8,94%
5,60%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
379,00 N
379,00 N
707,00 N
707,00 N
Chi phí lãi suất
-4,57 Tr
-4,57 Tr
-3,43 Tr
-3,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
-4,20 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,47 Tr
18,47 Tr
20,08 Tr
20,08 Tr
EBITDA
77,85 Tr
77,85 Tr
37,27 Tr
37,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google