Trang chủBREUF • OTCMKTS
add
Bridgemarq Real Estate Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,80 $
Phạm vi một năm
8,21 $ - 11,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
323,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,49 Tr | -2,96% |
Chi phí hoạt động | 14,61 Tr | 0,65% |
Thu nhập ròng | 8,41 Tr | 187,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | 189,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,88 Tr | -23,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,75 Tr | -36,71% |
Tổng tài sản | 112,47 Tr | -7,80% |
Tổng nợ | 198,24 Tr | -1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -85,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 73,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,41 Tr | 187,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,04 Tr | 124,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | -206,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,42 Tr | -46,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,80 Tr | -24,65% |
Dòng tiền tự do | -6,30 Tr | -170,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web