Finance

Danh sách
Tại sao BREN giảm 6,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
BREN:IDX
PT Barito Renewables Energy Tbk
2.180,00 IDR
-6,03%
(-140,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BREN...
Mở
2.330 IDR
Cao
2.350 IDR
Thấp
2.050 IDR
Vốn hoá thị trường
291,65 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,30 Tr
Khối lượng
18,30 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
105,93
Cao nhất trong 52 tuần
10.725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,79 T
Số nhân viên
707
Mở
2.330 IDR
Cao
2.350 IDR
Thấp
2.050 IDR
Vốn hoá thị trường
291,65 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,30 Tr
Khối lượng
18,30 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
105,93
Cao nhất trong 52 tuần
10.725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,79 T
Số nhân viên
707
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Barito Renewables Energy Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên707
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
169,27 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,32 Tr
147,79 Tr
165,17 Tr
169,27 Tr
Giá vốn hàng bán
4,14 Tr
3,45 Tr
4,74 Tr
4,51 Tr
Chi phí doanh thu
4,14 Tr
3,45 Tr
4,74 Tr
4,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,83 Tr
20,31 Tr
13,23 Tr
12,58 Tr
Chi phí hoạt động
36,15 Tr
42,71 Tr
38,98 Tr
40,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,28 Tr
46,16 Tr
43,72 Tr
44,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,04 Tr
101,63 Tr
121,45 Tr
124,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,60 Tr
-7,54 Tr
-4,14 Tr
-4,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,10 Tr
66,31 Tr
91,18 Tr
92,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,10 Tr
66,31 Tr
91,18 Tr
92,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,34 Tr
33,07 Tr
38,61 Tr
39,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,86%
49,87%
42,34%
42,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,09 Tr
25,64 Tr
43,01 Tr
44,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,12%
17,35%
26,04%
26,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,19 Tr
2,85 Tr
2,63 Tr
3,08 Tr
Chi phí lãi suất
-29,29 Tr
-30,11 Tr
-27,79 Tr
-27,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,10 Tr
-27,27 Tr
-25,16 Tr
-24,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,32 Tr
22,40 Tr
25,75 Tr
27,72 Tr
EBITDA
131,16 Tr
115,04 Tr
137,29 Tr
141,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google