Finance

Danh sách
BREB:EBR
Brederode SA
97,00 €
-0,41%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BREB...
Mở
97,30 €
Cao
97,30 €
Thấp
96,00 €
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 N
Khối lượng
11,08 N
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
108,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
96,00 €
EPS
20,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,31 Tr
Số nhân viên
7
Mở
97,30 €
Cao
97,30 €
Thấp
96,00 €
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 N
Khối lượng
11,08 N
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
108,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
96,00 €
EPS
20,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,31 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brederode SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1804
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrederode.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,13 Tr
133,13 Tr
154,89 Tr
154,89 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
85,00 N
85,00 N
-18,94 Tr
-18,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,00 N
85,00 N
-18,94 Tr
-18,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,04 Tr
133,04 Tr
173,82 Tr
173,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
133,04 Tr
133,04 Tr
173,82 Tr
173,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,04 Tr
133,04 Tr
173,82 Tr
173,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
85,00 N
85,00 N
-18,94 Tr
-18,94 Tr
Thu nhập ròng
133,04 Tr
133,04 Tr
173,82 Tr
173,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
99,93%
99,93%
112,22%
112,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-133,13 Tr
-133,13 Tr
-154,89 Tr
-154,89 Tr
Các ứng dụng của Google