Finance

Danh sách
BRCNF:OTCMKTS
Burcon NutraScience Corp
1,12 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 14:51:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRCNF...
Vốn hoá thị trường
18,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 US$
Beta
5,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,69 Tr
Số nhân viên
14
Vốn hoá thị trường
18,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 US$
Beta
5,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,69 Tr
Số nhân viên
14
Giới thiệu về Burcon NutraScience Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webburcon.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,19 N
739,10 N
826,19 N
1,28 Tr
Giá vốn hàng bán
2,11 Tr
2,33 Tr
3,49 Tr
3,40 Tr
Chi phí doanh thu
2,11 Tr
2,33 Tr
3,49 Tr
3,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
349,15 N
348,30 N
-79,41 N
232,93 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
805,62 N
723,60 N
750,93 N
787,77 N
Chi phí hoạt động
1,15 Tr
1,07 Tr
671,52 N
1,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 Tr
3,40 Tr
4,16 Tr
4,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,90 Tr
-2,66 Tr
-3,33 Tr
-3,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-58,41 N
-165,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,59 Tr
-3,58 Tr
-3,99 Tr
-3,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,59 Tr
-3,58 Tr
-3,99 Tr
-3,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-389,87 N
-207,15 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
9,77%
5,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,59 Tr
-3,58 Tr
-3,60 Tr
-3,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.005,93%
-483,76%
-435,70%
-295,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,62 N
22,20 N
21,93 N
25,53 N
Chi phí lãi suất
-822,55 N
-829,28 N
-791,96 N
-953,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-786,93 N
-807,08 N
-770,03 N
-928,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,84 Tr
-2,61 Tr
-3,27 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
22,38 N
-
Các ứng dụng của Google