Trang chủBRBR • NYSE
add
Bellring Brands Inc
16,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,62 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:34 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,64 $
Mức chênh lệch một ngày
15,22 $ - 16,64 $
Phạm vi một năm
14,43 $ - 79,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T USD
Số lượng trung bình
3,65 Tr
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 537,30 Tr | 0,83% |
Chi phí hoạt động | 82,30 Tr | -2,37% |
Thu nhập ròng | 43,70 Tr | -43,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,13 | -43,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | -36,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,40 Tr | -30,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,10 Tr | 29,23% |
Tổng tài sản | 1,06 T | 19,78% |
Tổng nợ | 1,57 T | 52,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -510,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,70 Tr | -43,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,10 Tr | -203,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,20 Tr | -223,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,30 Tr | 77,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,10 Tr | 43,72% |
Dòng tiền tự do | -14,04 Tr | -6,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
530