Finance

Danh sách
BRAN:TLV
Baran Group Ltd
1.713,00 ILA
+0,06%
(+1,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRAN...
Mở
1.712,00 ILA
Cao
1.730,00 ILA
Thấp
1.689,00 ILA
Vốn hoá thị trường
467,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,77 N
Khối lượng
61,79 N
Chỉ số P/E
23,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.829,75 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.600,00 ILA
EPS
0,74 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,28 Tr
Số nhân viên
974
Mở
1.712,00 ILA
Cao
1.730,00 ILA
Thấp
1.689,00 ILA
Vốn hoá thị trường
467,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,77 N
Khối lượng
61,79 N
Chỉ số P/E
23,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.829,75 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.600,00 ILA
EPS
0,74 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,28 Tr
Số nhân viên
974
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baran Group Ltd
Giám đốc điều hànhIzek Frank
Số nhân viên974
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,11 Tr
177,53 Tr
201,68 Tr
212,63 Tr
Giá vốn hàng bán
174,69 Tr
162,34 Tr
183,67 Tr
197,74 Tr
Chi phí doanh thu
174,69 Tr
162,34 Tr
183,67 Tr
197,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,84 Tr
7,16 Tr
10,26 Tr
12,53 Tr
Chi phí hoạt động
9,11 Tr
16,80 Tr
9,42 Tr
8,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,80 Tr
179,15 Tr
193,09 Tr
206,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,31 Tr
-1,62 Tr
8,59 Tr
6,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-844,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,58 Tr
3,01 Tr
3,71 Tr
-3,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,58 Tr
1,04 Tr
3,71 Tr
-3,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
-1,34 Tr
536,00 N
448,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,36%
-44,46%
14,44%
-13,83%
Chi phí hoạt động khác
-1,72 Tr
9,65 Tr
-835,00 N
-3,69 Tr
Thu nhập ròng
8,15 Tr
8,20 Tr
4,58 Tr
-3,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
4,62%
2,27%
-1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
449,00 N
180,00 N
1,04 Tr
803,00 N
Chi phí lãi suất
-6,69 Tr
-1,39 Tr
-6,42 Tr
-10,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
-1,21 Tr
-5,38 Tr
-9,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,55 Tr
15,50 N
14,95 Tr
12,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
413,00 N
-
5,00 N
Các ứng dụng của Google