Finance

Danh sách
BRAM:TLV
Bram Industries Ltd
176,30 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:09:37 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRAM...
Mở
176,30 ILA
Vốn hoá thị trường
35,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,20 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
300,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 ILA
EPS
-0,04 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,38 Tr
Số nhân viên
70
Mở
176,30 ILA
Vốn hoá thị trường
35,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,20 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
300,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 ILA
EPS
-0,04 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,38 Tr
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bram Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webbram.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,72 Tr
12,76 Tr
13,68 Tr
13,71 Tr
Giá vốn hàng bán
10,31 Tr
9,97 Tr
9,73 Tr
10,72 Tr
Chi phí doanh thu
10,31 Tr
9,97 Tr
9,73 Tr
10,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,31 Tr
2,31 Tr
2,35 Tr
2,50 Tr
Chi phí hoạt động
2,26 Tr
2,37 Tr
2,41 Tr
2,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,57 Tr
12,33 Tr
12,14 Tr
13,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,00 N
429,00 N
1,54 Tr
540,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-106,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-148,00 N
-261,00 N
964,00 N
-504,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-148,00 N
-651,00 N
964,00 N
-504,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-67,00 N
-48,00 N
291,00 N
-18,00 N
Thuế suất hiệu dụng
45,27%
18,39%
30,19%
3,57%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
57,00 N
63,00 N
-50,00 N
Thu nhập ròng
-360,00 N
-570,00 N
570,00 N
-518,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,83%
-4,47%
4,17%
-3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
401,00 N
-
138,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-571,00 N
-2,07 Tr
-634,00 N
-779,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-170,00 N
-2,07 Tr
-496,00 N
-777,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,70 Tr
773,00 N
3,15 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,00 N
-
63,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google