Finance

Danh sách
BRAM:IDX
Indo Kordsa Tbk PT
4.610,00 IDR
+1,32%
(+60,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:14:37 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRAM...
Mở
4.650 IDR
Cao
4.670 IDR
Thấp
4.610 IDR
Vốn hoá thị trường
2,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
760,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
50 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.400 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.880 IDR
EPS
237 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.650 IDR
Cao
4.670 IDR
Thấp
4.610 IDR
Vốn hoá thị trường
2,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
760,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
50 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.400 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.880 IDR
EPS
237 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo Kordsa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,21 Tr
30,27 Tr
37,15 Tr
45,90 Tr
Giá vốn hàng bán
34,51 Tr
23,00 Tr
32,11 Tr
37,64 Tr
Chi phí doanh thu
34,51 Tr
23,00 Tr
32,11 Tr
37,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,47 Tr
2,23 Tr
3,34 Tr
3,74 Tr
Chi phí hoạt động
-561,95 N
5,75 Tr
3,12 Tr
4,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,95 Tr
28,75 Tr
35,23 Tr
42,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
1,53 Tr
1,92 Tr
3,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-502,80 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,20 Tr
255,78 N
7,64 Tr
4,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,20 Tr
2,13 Tr
2,64 Tr
4,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-323,70 N
924,90 N
1,56 Tr
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,87%
361,60%
20,46%
30,51%
Chi phí hoạt động khác
-3,03 Tr
3,52 Tr
-217,82 N
749,08 N
Thu nhập ròng
-1,05 Tr
-990,78 N
5,71 Tr
2,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,27%
-3,27%
15,37%
4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
714,59 N
1,08 Tr
1,00 Tr
998,48 N
Chi phí lãi suất
-130,72 N
-
-207,25 N
-140,59 N
Chi phí lãi suất ròng
583,86 N
1,08 Tr
792,86 N
857,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 Tr
3,80 Tr
4,24 Tr
5,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google