Finance

Danh sách
Tại sao BRAI giảm 12,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRAI:NASDAQ
Braiin Ltd
4,63 US$
-12,81%
(-0,68) 1 ngày
4,77 US$
+3,02% (+0,14)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRAI...
Mở
5,39 US$
Cao
5,44 US$
Thấp
4,48 US$
Vốn hoá thị trường
954,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,53 N
Khối lượng
192,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 US$
Số nhân viên
5
Mở
5,39 US$
Cao
5,44 US$
Thấp
4,48 US$
Vốn hoá thị trường
954,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,53 N
Khối lượng
192,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 US$
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Braiin Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbraiin.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Allen Klee
Maxim Group
Buy
Initiated
10,00 US$
+116%
06/15/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
6,90 N
6,90 N
-2,59 N
-2,59 N
Chi phí doanh thu
6,90 N
6,90 N
-2,59 N
-2,59 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,28 N
337,28 N
417,36 N
417,36 N
Chi phí hoạt động
369,39 N
369,39 N
441,94 N
441,94 N
Tổng chi phí hoạt động
376,29 N
376,29 N
439,34 N
439,34 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-376,29 N
-376,29 N
-439,34 N
-439,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-407,22 N
-407,22 N
-579,26 N
-579,26 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-407,22 N
-407,22 N
-579,26 N
-579,26 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-407,22 N
-407,22 N
-579,26 N
-579,26 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-38,04 N
-38,04 N
-120,51 N
-120,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-38,04 N
-38,04 N
-120,51 N
-120,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,10 N
32,10 N
24,58 N
24,58 N
EBITDA
-344,50 N
-344,50 N
-429,57 N
-429,57 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google