Finance

Danh sách
BQE:CVE
BQE Water Inc
68,00 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BQE...
Mở
68,00 CA$
Cao
68,00 CA$
Thấp
68,00 CA$
Vốn hoá thị trường
88,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,00
Khối lượng
394,00
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
88,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,00 CA$
EPS
3,81 CA$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
96
Mở
68,00 CA$
Cao
68,00 CA$
Thấp
68,00 CA$
Vốn hoá thị trường
88,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,00
Khối lượng
394,00
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
88,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,00 CA$
EPS
3,81 CA$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BQE Water Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webbqewater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,31 Tr
7,50 Tr
4,80 Tr
9,25 Tr
Giá vốn hàng bán
4,61 Tr
3,85 Tr
3,62 Tr
4,99 Tr
Chi phí doanh thu
4,61 Tr
3,85 Tr
3,62 Tr
4,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 Tr
2,57 Tr
2,37 Tr
2,92 Tr
Chi phí hoạt động
2,15 Tr
3,19 Tr
2,77 Tr
3,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,76 Tr
7,04 Tr
6,40 Tr
8,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 Tr
462,47 N
-1,60 Tr
801,35 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
11,18 N
152,48 N
51,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
-132,81 N
-1,28 Tr
1,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
-132,81 N
-1,28 Tr
1,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
172,96 N
-1,78 Tr
-
5,77 N
Thuế suất hiệu dụng
5,86%
1.341,25%
-
0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,78 Tr
1,65 Tr
-1,28 Tr
1,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,86%
21,97%
-26,59%
20,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,10 N
308,57 N
28,02 N
25,50 N
Chi phí lãi suất
-
-273,10 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
17,10 N
35,47 N
28,02 N
25,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
126,40 N
130,08 N
145,84 N
169,57 N
EBITDA
2,62 Tr
531,22 N
-1,52 Tr
899,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google