Finance

Danh sách
BQD:SGX
Envictus International Holdings Ltd
0,34 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 08:58:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BQD...
Vốn hoá thị trường
101,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
977,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
101,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
977,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Envictus International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,61 Tr
198,16 Tr
184,62 Tr
197,41 Tr
Giá vốn hàng bán
103,36 Tr
113,38 Tr
106,63 Tr
114,49 Tr
Chi phí doanh thu
103,36 Tr
113,38 Tr
106,63 Tr
114,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
206,00 N
311,00 N
224,00 N
270,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,67 Tr
74,90 Tr
68,09 Tr
70,79 Tr
Chi phí hoạt động
73,45 Tr
75,93 Tr
68,79 Tr
71,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,81 Tr
189,31 Tr
175,42 Tr
185,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,80 Tr
8,85 Tr
9,21 Tr
11,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 Tr
1,58 Tr
5,70 Tr
97,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,89 Tr
11,47 Tr
7,90 Tr
9,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,51 Tr
8,97 Tr
6,42 Tr
8,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,18 Tr
3,05 Tr
2,79 Tr
2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,55%
26,55%
35,35%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
731,00 N
725,00 N
477,00 N
245,00 N
Thu nhập ròng
3,70 Tr
8,43 Tr
5,11 Tr
7,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,96%
4,25%
2,77%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,58 Tr
-3,55 Tr
-3,84 Tr
-3,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,58 Tr
-3,55 Tr
-3,84 Tr
-3,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,59 Tr
20,43 Tr
20,52 Tr
23,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-9,00 N
92,00 N
-74,00 N
Các ứng dụng của Google