Finance

Danh sách
BQ:NYSEAMERICAN
Boqii Holding Ltd
0,74 US$
+0,03%
(+0,00020) 1 ngày
7 thg 10, 10:58:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BQ...
Mở
0,75 US$
Cao
0,77 US$
Thấp
0,74 US$
Vốn hoá thị trường
5,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,28 N
Khối lượng
11,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 US$
EPS
-0,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
96
Mở
0,75 US$
Cao
0,77 US$
Thấp
0,74 US$
Vốn hoá thị trường
5,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,28 N
Khối lượng
11,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 US$
EPS
-0,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boqii Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboqii.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
103,97 Tr
103,97 Tr
106,26 Tr
106,26 Tr
Giá vốn hàng bán
77,08 Tr
77,08 Tr
77,93 Tr
77,93 Tr
Chi phí doanh thu
77,08 Tr
77,08 Tr
77,93 Tr
77,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,60 Tr
35,60 Tr
34,80 Tr
34,80 Tr
Chi phí hoạt động
35,35 Tr
35,35 Tr
34,85 Tr
34,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,44 Tr
112,44 Tr
112,78 Tr
112,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,46 Tr
-8,46 Tr
-6,52 Tr
-6,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,21 Tr
5,21 Tr
-5,14 Tr
-5,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,08 Tr
-3,08 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,08 Tr
-3,08 Tr
-11,91 Tr
-11,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
600,50 N
600,50 N
36,50 N
36,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,53%
-19,53%
1,32%
1,32%
Chi phí hoạt động khác
-247,00 N
-247,00 N
47,50 N
47,50 N
Thu nhập ròng
-5,42 Tr
-5,42 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,22%
-5,22%
2,71%
2,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,00 N
85,00 N
130,50 N
130,50 N
Chi phí lãi suất
-71,00 N
-71,00 N
-341,50 N
-341,50 N
Chi phí lãi suất ròng
14,00 N
14,00 N
-211,00 N
-211,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,16 Tr
-7,16 Tr
-5,21 Tr
-6,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google