Finance

Danh sách
Tại sao BPTR giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
BPTR:IDX
Batavia Prosperindo Trans Tbk PT
68,00 IDR
-2,86%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:13:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPTR...
Mở
70 IDR
Cao
76 IDR
Thấp
67 IDR
Vốn hoá thị trường
240,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,23 Tr
Khối lượng
11,39 Tr
Chỉ số P/E
6,19
Cao nhất trong 52 tuần
110 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,53 T
Số nhân viên
236
Mở
70 IDR
Cao
76 IDR
Thấp
67 IDR
Vốn hoá thị trường
240,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,23 Tr
Khối lượng
11,39 Tr
Chỉ số P/E
6,19
Cao nhất trong 52 tuần
110 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,53 T
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Batavia Prosperindo Trans Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,97 T
182,60 T
170,27 T
176,09 T
Giá vốn hàng bán
120,84 T
115,84 T
111,28 T
119,72 T
Chi phí doanh thu
120,84 T
115,84 T
111,28 T
119,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,06 T
13,75 T
12,62 T
13,94 T
Chi phí hoạt động
15,65 T
15,34 T
14,92 T
17,24 T
Tổng chi phí hoạt động
136,49 T
131,18 T
126,19 T
136,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,48 T
51,42 T
44,08 T
39,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,57 T
982,36 Tr
2,36 T
3,69 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,87 T
21,27 T
20,80 T
16,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,86 T
21,43 T
16,14 T
13,24 T
Chi phí thuế thu nhập
1,12 T
-1,43 T
5,13 T
3,99 T
Thuế suất hiệu dụng
-10,28%
-6,74%
24,66%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,99 T
22,70 T
15,67 T
12,43 T
Biên lợi nhuận ròng
-8,10%
12,43%
9,21%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,72 Tr
17,34 Tr
65,96 Tr
279,32 Tr
Chi phí lãi suất
-28,92 T
-31,00 T
-30,37 T
-29,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-28,91 T
-30,98 T
-30,31 T
-29,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,42 T
101,21 T
93,24 T
88,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google