Finance

Beta
Danh sách
BPT:ASX
Beach Energy Ltd
1,08 AU$
-1,38%
(-0,015) 1 ngày
9 thg 6, 16:10:15 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPT...
Mở
1,09 AU$
Cao
1,10 AU$
Thấp
1,07 AU$
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,85 Tr
Khối lượng
5,58 Tr
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
455
Mở
1,09 AU$
Cao
1,10 AU$
Thấp
1,07 AU$
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,85 Tr
Khối lượng
5,58 Tr
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
455
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BPT trong 3 tháng qua
Bán
Mua
1
Nắm giữ
3
Bán
4
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BPT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,08 AU$
1,43 AU$ (+32,83%)
Trung bình
1,12 AU$ (+4,12%)
Thấp nhất
0,88 AU$ (-18,26%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Beach Energy Limited is an Australian oil and gas exploration and production company based in Adelaide, South Australia. Formerly known as Beach Petroleum, the company changed its name to Beach Energy in December 2009. It is a component of the S&P/ASX 200 index of major Australian companies and in 2020 was the second largest oil producer in Australia after Woodside Energy. Wikipedia
Giới thiệu về Beach Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên455
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / 0,05 AU$
Doanh thu/Ước tính (AUD)
419,00 Tr / 510,22 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
531,20 Tr
531,20 Tr
520,00 Tr
520,00 Tr
Giá vốn hàng bán
369,35 Tr
369,35 Tr
372,85 Tr
372,85 Tr
Chi phí doanh thu
369,35 Tr
369,35 Tr
372,85 Tr
372,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,95 Tr
2,95 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Chi phí hoạt động
353,95 Tr
353,95 Tr
45,85 Tr
45,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
723,30 Tr
723,30 Tr
418,70 Tr
418,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-192,10 Tr
-192,10 Tr
101,30 Tr
101,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,80 Tr
14,80 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-188,55 Tr
-188,55 Tr
107,95 Tr
107,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-195,10 Tr
-195,10 Tr
101,75 Tr
101,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,50 Tr
-55,50 Tr
32,85 Tr
32,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
29,44%
30,43%
30,43%
Chi phí hoạt động khác
10,95 Tr
10,95 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Thu nhập ròng
-133,05 Tr
-133,05 Tr
75,10 Tr
75,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,05%
-25,05%
14,44%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
2,70 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-19,10 Tr
-19,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-16,40 Tr
-16,40 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
650,00 N
650,00 N
650,00 N
650,00 N
EBITDA
250,70 Tr
250,70 Tr
211,00 Tr
211,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
1,50 Tr
-
-

Nghiên cứu