Finance

Danh sách
BPPPF:OTCMKTS
Bid Corporation Ltd
27,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 13:44:13 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPPPF...
Vốn hoá thị trường
150,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,17 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,90 Tr
Số nhân viên
31 N
Vốn hoá thị trường
150,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,17 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,90 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bid Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,1 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,14 T
63,14 T
57,96 T
57,96 T
Giá vốn hàng bán
48,00 T
48,00 T
43,08 T
43,08 T
Chi phí doanh thu
48,00 T
48,00 T
43,08 T
43,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,76 T
11,76 T
11,15 T
11,15 T
Chi phí hoạt động
11,85 T
11,85 T
11,49 T
11,49 T
Tổng chi phí hoạt động
59,85 T
59,85 T
54,57 T
54,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,30 T
3,30 T
3,39 T
3,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,46 Tr
-38,46 Tr
6,32 Tr
6,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,99 T
2,99 T
3,10 T
3,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
3,00 T
3,20 T
3,20 T
Chi phí thuế thu nhập
794,97 Tr
794,97 Tr
826,47 Tr
826,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
26,55%
26,62%
26,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
61,06 Tr
61,06 Tr
Thu nhập ròng
2,19 T
2,19 T
2,28 T
2,28 T
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
3,47%
3,93%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,72 Tr
65,72 Tr
57,68 Tr
57,68 Tr
Chi phí lãi suất
-357,38 Tr
-357,38 Tr
-285,60 Tr
-285,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-291,66 Tr
-291,66 Tr
-227,93 Tr
-227,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,92 T
3,92 T
3,98 T
3,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,51 Tr
14,51 Tr
-55,62 Tr
-55,62 Tr
Các ứng dụng của Google