Finance

Danh sách
Tại sao BPM giảm 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
BPM:ASX
BPM Minerals Ltd
0,36 AU$
-3,95%
(-0,015) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPM...
Mở
0,36 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
51,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,72 Tr
Mở
0,36 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
51,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,72 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BPM Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,70 N
8,70 N
40,86 N
40,86 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
268,49 N
268,49 N
249,61 N
249,61 N
Chi phí hoạt động
1,49 Tr
1,49 Tr
670,94 N
670,94 N
Tổng chi phí hoạt động
1,49 Tr
1,49 Tr
670,94 N
670,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,48 Tr
-1,48 Tr
-630,08 N
-630,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,42 N
-22,42 N
-23,90 N
-23,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-654,36 N
-654,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-654,36 N
-654,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
41,06 N
41,06 N
26,93 N
26,93 N
Thu nhập ròng
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-654,36 N
-654,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-17.481,00%
-17.481,00%
-1.601,50%
-1.601,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-788,00
-788,00
-373,00
-373,00
Chi phí lãi suất ròng
-788,00
-788,00
-373,00
-373,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,92 N
6,92 N
6,87 N
6,87 N
EBITDA
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-623,21 N
-623,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
17,16 N
17,16 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google