Finance

Danh sách
BPII:IDX
Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
404,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:28:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPII...
Vốn hoá thị trường
3,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,15 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,04
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Vốn hoá thị trường
3,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,15 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,04
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
301,81 T
280,32 T
1,19 NT
737,17 T
Giá vốn hàng bán
112,82 T
111,25 T
119,68 T
133,32 T
Chi phí doanh thu
112,82 T
111,25 T
119,68 T
133,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,32 T
138,18 T
963,03 T
616,52 T
Chi phí hoạt động
119,20 T
141,41 T
966,34 T
629,74 T
Tổng chi phí hoạt động
232,02 T
252,65 T
1,09 NT
763,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,79 T
27,66 T
103,86 T
-25,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,47 T
2,39 T
-72,81 T
70,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
52,58 T
35,19 T
37,82 T
30,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,78 T
30,52 T
32,39 T
40,32 T
Chi phí thuế thu nhập
20,51 T
10,74 T
9,25 T
8,29 T
Thuế suất hiệu dụng
39,00%
30,51%
24,44%
27,44%
Chi phí hoạt động khác
-15,16 T
-360,23 Tr
-378,87 Tr
739,10 Tr
Thu nhập ròng
37,14 T
17,97 T
24,86 T
19,75 T
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
6,41%
2,09%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,03 T
3,59 T
3,70 T
3,58 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google