Finance

Danh sách
BPII:IDX
Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
404,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 11, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPII...
Mở
404 IDR
Cao
422 IDR
Thấp
404 IDR
Vốn hoá thị trường
3,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,40 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,68
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Mở
404 IDR
Cao
422 IDR
Thấp
404 IDR
Vốn hoá thị trường
3,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,40 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,68
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
301,81 T
280,32 T
1,19 NT
737,17 T
Giá vốn hàng bán
112,82 T
111,25 T
119,68 T
133,32 T
Chi phí doanh thu
112,82 T
111,25 T
119,68 T
133,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,32 T
138,18 T
963,03 T
616,52 T
Chi phí hoạt động
119,20 T
141,41 T
966,34 T
629,74 T
Tổng chi phí hoạt động
232,02 T
252,65 T
1,09 NT
763,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,79 T
27,66 T
103,86 T
-25,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,47 T
2,39 T
-72,81 T
70,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
52,58 T
35,19 T
37,82 T
30,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,78 T
30,52 T
32,39 T
40,32 T
Chi phí thuế thu nhập
20,51 T
10,74 T
9,25 T
8,29 T
Thuế suất hiệu dụng
39,00%
30,51%
24,44%
27,44%
Chi phí hoạt động khác
-15,16 T
-360,23 Tr
-378,87 Tr
739,10 Tr
Thu nhập ròng
37,14 T
17,97 T
24,86 T
19,75 T
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
6,41%
2,09%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,03 T
3,59 T
3,70 T
3,58 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google