Finance

Danh sách
BPII:IDX
Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
408,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 15:35:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPII...
Vốn hoá thị trường
4,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Vốn hoá thị trường
4,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,73 T
301,81 T
280,32 T
1,19 NT
Giá vốn hàng bán
120,95 T
112,82 T
111,25 T
119,68 T
Chi phí doanh thu
120,95 T
112,82 T
111,25 T
119,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,98 T
127,32 T
138,18 T
963,03 T
Chi phí hoạt động
129,96 T
119,20 T
141,41 T
966,34 T
Tổng chi phí hoạt động
250,91 T
232,02 T
252,65 T
1,09 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,82 T
69,79 T
27,66 T
103,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,39 T
-12,47 T
2,39 T
-72,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,62 T
52,58 T
35,19 T
37,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,29 T
53,78 T
30,52 T
32,39 T
Chi phí thuế thu nhập
7,08 T
20,51 T
10,74 T
9,25 T
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
39,00%
30,51%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
5,75 T
-15,16 T
-360,23 Tr
-378,87 Tr
Thu nhập ròng
18,21 T
37,14 T
17,97 T
24,86 T
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
12,31%
6,41%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,23 T
7,03 T
3,59 T
3,70 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google