Finance

Danh sách
Tại sao BPII giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
BPII:IDX
Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
408,00 IDR
-3,32%
(-14,00) 1 ngày
22 thg 10, 15:35:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPII...
Mở
406 IDR
Cao
418 IDR
Thấp
406 IDR
Vốn hoá thị trường
4,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Mở
406 IDR
Cao
418 IDR
Thấp
406 IDR
Vốn hoá thị trường
4,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
358 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 T
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,73 T
301,81 T
280,32 T
1,19 NT
Giá vốn hàng bán
120,95 T
112,82 T
111,25 T
119,68 T
Chi phí doanh thu
120,95 T
112,82 T
111,25 T
119,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,98 T
127,32 T
138,18 T
963,03 T
Chi phí hoạt động
129,96 T
119,20 T
141,41 T
966,34 T
Tổng chi phí hoạt động
250,91 T
232,02 T
252,65 T
1,09 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,82 T
69,79 T
27,66 T
103,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,39 T
-12,47 T
2,39 T
-72,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,62 T
52,58 T
35,19 T
37,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,29 T
53,78 T
30,52 T
32,39 T
Chi phí thuế thu nhập
7,08 T
20,51 T
10,74 T
9,25 T
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
39,00%
30,51%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
5,75 T
-15,16 T
-360,23 Tr
-378,87 Tr
Thu nhập ròng
18,21 T
37,14 T
17,97 T
24,86 T
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
12,31%
6,41%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,23 T
7,03 T
3,59 T
3,70 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google