Finance

Danh sách
BPFI:IDX
Woori Finance Indonesia Tbk PT
248,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:54:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPFI...
Mở
242 IDR
Cao
248 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
663,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,96 N
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
398 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
222 IDR
EPS
38 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,67 T
Số nhân viên
1 N
Mở
242 IDR
Cao
248 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
663,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,96 N
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
398 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
222 IDR
EPS
38 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,67 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Woori Finance Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,53 T
107,07 T
102,39 T
41,20 T
Giá vốn hàng bán
1,42 T
200,83 Tr
1,02 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
1,42 T
200,83 Tr
1,02 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,40 T
79,73 T
74,22 T
71,84 T
Chi phí hoạt động
48,56 T
84,41 T
63,54 T
-2,79 T
Tổng chi phí hoạt động
49,98 T
84,61 T
64,56 T
-1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,54 T
22,46 T
37,83 T
42,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-562,37 Tr
771,89 Tr
3,30 T
-1,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
19,98 T
23,18 T
41,06 T
41,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,98 T
23,23 T
41,12 T
41,78 T
Chi phí thuế thu nhập
4,34 T
4,00 T
7,97 T
7,29 T
Thuế suất hiệu dụng
21,72%
17,26%
19,40%
17,41%
Chi phí hoạt động khác
-10,84 T
4,68 T
-10,69 T
-74,63 T
Thu nhập ròng
15,64 T
19,18 T
33,09 T
34,56 T
Biên lợi nhuận ròng
22,18%
17,91%
32,32%
83,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google