Finance

Danh sách
BPCL:NSE
Bharat Petroleum Corporation Limited
286,70 ₹
+0,16%
(+0,45) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPCL...
Mở
287,90 ₹
Cao
289,40 ₹
Thấp
283,75 ₹
Vốn hoá thị trường
621,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
391,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,60 ₹
EPS
40,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Mở
287,90 ₹
Cao
289,40 ₹
Thấp
283,75 ₹
Vốn hoá thị trường
621,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
391,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,60 ₹
EPS
40,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharat Petroleum Corporation Limited is an Indian public sector oil and gas company, headquartered in Mumbai. It is India's second-largest government-owned downstream oil producer, whose operations are overseen by the Ministry of Petroleum and Natural Gas. It operates three refineries in Bina, Kochi and Mumbai. BPCL was ranked 309th on the Fortune Global 500 list of the world's biggest corporations in 2020, and 1052nd on Forbes Global 2000 in 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Bharat Petroleum Corporation Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,94 N
Ngày thành lập24 thg 1, 1976
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-9,27 ₹ / -9,40 ₹
+1,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,51 NT / 1,29 NT
+17,06%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 NT
1,19 NT
1,19 NT
1,51 NT
Giá vốn hàng bán
871,25 T
994,08 T
968,48 T
1,48 NT
Chi phí doanh thu
871,25 T
994,08 T
968,48 T
1,48 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,74 T
8,66 T
16,42 T
8,39 T
Chi phí hoạt động
100,18 T
99,13 T
123,55 T
98,32 T
Tổng chi phí hoạt động
971,43 T
1,09 NT
1,09 NT
1,57 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,03 T
97,08 T
94,98 T
-61,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,53 T
6,46 T
-10,52 T
12,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
83,45 T
97,37 T
78,38 T
-32,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,10 T
99,04 T
82,84 T
-51,00 T
Chi phí thuế thu nhập
21,53 T
25,49 T
22,13 T
-13,43 T
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
26,18%
28,24%
41,76%
Chi phí hoạt động khác
71,86 T
70,69 T
86,82 T
69,24 T
Thu nhập ròng
61,91 T
71,88 T
56,25 T
-18,73 T
Biên lợi nhuận ròng
5,90%
6,04%
4,74%
-1,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,78
17,66
15,10
-9,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,18 T
-
Chi phí lãi suất
-8,33 T
-6,57 T
-7,01 T
-6,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,33 T
-6,57 T
12,17 T
-6,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,58 T
19,79 T
20,31 T
20,69 T
EBITDA
97,27 T
112,09 T
110,59 T
-41,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google