Finance

Danh sách
BPAI:CNSX
BrandPilot AI Inc
0,025 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPAI...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
5,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
757,36 N
Khối lượng
2,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
5,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
757,36 N
Khối lượng
2,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BrandPilot AI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbrandpilot.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,15 N
43,40 N
73,49 N
101,45 N
Giá vốn hàng bán
26,08 N
35,58 N
152,56 N
88,09 N
Chi phí doanh thu
26,08 N
35,58 N
152,56 N
88,09 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
451,49 N
457,61 N
318,11 N
521,76 N
Chi phí hoạt động
460,13 N
469,39 N
338,30 N
532,66 N
Tổng chi phí hoạt động
486,21 N
504,97 N
490,87 N
620,74 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-460,06 N
-461,58 N
-417,38 N
-519,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00
1,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-477,76 N
-471,93 N
-483,52 N
-550,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-477,76 N
-471,93 N
-461,32 N
-550,59 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-477,76 N
-471,93 N
-483,52 N
-550,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.826,86%
-1.087,47%
-657,97%
-542,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,51 N
-9,88 N
-41,53 N
-27,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,51 N
-9,88 N
-41,53 N
-27,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,75 N
4,75 N
7,12 N
-
EBITDA
-458,86 N
-460,38 N
-416,18 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google