Finance

Danh sách
BOY:LON
Bodycote PLC
910,98 GBX
-0,00%
(-0,021) 1 ngày
13 thg 10, 12:32:41 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOY...
Mở
912,50 GBX
Cao
912,50 GBX
Thấp
910,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
331,02 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
5,83 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
27,13
Cao nhất trong 52 tuần
967,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
585,00 GBX
EPS
0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,19 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
912,50 GBX
Cao
912,50 GBX
Thấp
910,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
331,02 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
5,83 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
27,13
Cao nhất trong 52 tuần
967,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
585,00 GBX
EPS
0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,19 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
www.marketscreener.com
www.marketscreener.com
·
20 giờ trước
Bodycote Plc - Holding(s) in Company
Hồ sơ
Bodycote plc is a supplier of heat treatments, metal joining, hot isostatic pressing and coating services. Based in Macclesfield, United Kingdom, it is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Bodycote PLC
Giám đốc điều hànhJim Fairbairn
Số nhân viên3,92 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbodycote.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,05 Tr
179,05 Tr
190,60 Tr
190,60 Tr
Giá vốn hàng bán
153,40 Tr
153,40 Tr
164,35 Tr
164,35 Tr
Chi phí doanh thu
153,40 Tr
153,40 Tr
164,35 Tr
164,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,00 N
200,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,35 Tr
152,35 Tr
162,60 Tr
162,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,70 Tr
26,70 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-850,00 N
-850,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
18,95 Tr
20,60 Tr
20,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,65 Tr
24,65 Tr
25,80 Tr
25,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,25 Tr
5,25 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,70%
27,70%
24,27%
24,27%
Chi phí hoạt động khác
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Thu nhập ròng
13,60 Tr
13,60 Tr
15,50 Tr
15,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,60%
7,60%
8,13%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-2,30 Tr
-2,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-2,20 Tr
-2,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,95 Tr
42,95 Tr
44,30 Tr
44,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-650,00 N
-650,00 N
50,00 N
50,00 N
Các ứng dụng của Google