Finance

Danh sách
BOXPAK:KLSE
Box-Pak (Malaysia)
0,21 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:25:01 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOXPAK...
Vốn hoá thị trường
25,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,45
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
25,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,45
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Box-Pak (Malaysia)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webboxpak.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,40 Tr
147,90 Tr
132,20 Tr
146,85 Tr
Giá vốn hàng bán
142,61 Tr
137,64 Tr
120,44 Tr
134,06 Tr
Chi phí doanh thu
142,61 Tr
137,64 Tr
120,44 Tr
134,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,24 Tr
820,00 N
9,16 Tr
8,99 Tr
Chi phí hoạt động
15,24 Tr
14,26 Tr
8,32 Tr
7,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,85 Tr
151,90 Tr
128,76 Tr
141,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-446,00 N
-4,00 Tr
3,44 Tr
5,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
376,00 N
-818,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,24 Tr
14,77 Tr
-225,00 N
1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,24 Tr
-8,24 Tr
-225,00 N
1,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,00 N
-5,46 Tr
153,00 N
152,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,15%
-36,98%
-68,00%
13,33%
Chi phí hoạt động khác
-
13,44 Tr
-842,00 N
-1,25 Tr
Thu nhập ròng
-3,41 Tr
20,23 Tr
-378,00 N
988,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,17%
13,68%
-0,29%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 N
77,00 N
46,00 N
67,00 N
Chi phí lãi suất
-3,19 Tr
-3,51 Tr
-3,71 Tr
-3,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,17 Tr
-3,43 Tr
-3,67 Tr
-3,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,91 Tr
-961,00 N
10,45 Tr
12,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
336,00 N
-374,00 N
-1,00 N
-112,00 N
Các ứng dụng của Google