Finance

Danh sách
BOXP34:BVMF
Bxp Inc Bdr
35,19 R$
-1,59%
(-0,57) 1 ngày
11 thg 8, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOXP34...
Mở
35,19 R$
Cao
35,19 R$
Thấp
35,19 R$
Vốn hoá thị trường
10,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,97 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,58 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,66 Tr
Số nhân viên
826
Mở
35,19 R$
Cao
35,19 R$
Thấp
35,19 R$
Vốn hoá thị trường
10,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,97 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,58 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,66 Tr
Số nhân viên
826
Tin bài
Từ các nguồn trên web
The Business Journals
The Business Journals
·
16 giờ trước
BXP secures extension on $250 million Safeco Plaza loan
Hồ sơ
BXP, Inc. is a publicly traded real estate investment trust which invests in premier workplaces in Boston, Los Angeles, New York City, San Francisco, Seattle, and Washington, D.C. As of December 31, 2023, the company owned or had interests in 188 commercial real estate properties, aggregating approximately 53.3 million net rentable square feet. Wikipedia
Giới thiệu về Bxp Inc Bdr
Giám đốc điều hànhOwen D. Thomas
Số nhân viên826
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhBoston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbxp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
861,08 Tr
580,43 Tr
860,41 Tr
888,30 Tr
Giá vốn hàng bán
342,80 Tr
348,86 Tr
352,19 Tr
345,45 Tr
Chi phí doanh thu
342,80 Tr
348,86 Tr
352,19 Tr
345,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,19 Tr
37,80 Tr
59,34 Tr
50,44 Tr
Chi phí hoạt động
272,34 Tr
269,82 Tr
287,31 Tr
287,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
615,13 Tr
618,67 Tr
639,50 Tr
632,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,95 Tr
-38,24 Tr
220,91 Tr
255,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,13 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-116,84 Tr
294,79 Tr
133,01 Tr
102,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,67 Tr
-187,66 Tr
77,70 Tr
112,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-121,71 Tr
248,35 Tr
101,58 Tr
68,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,13%
42,79%
11,81%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,36
0,68
0,55
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,02 Tr
12,06 Tr
8,88 Tr
10,52 Tr
Chi phí lãi suất
-164,30 Tr
-162,61 Tr
-152,09 Tr
-153,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-154,28 Tr
-150,55 Tr
-143,21 Tr
-142,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
236,15 Tr
232,02 Tr
227,97 Tr
236,98 Tr
EBITDA
482,09 Tr
193,77 Tr
448,88 Tr
492,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,93 Tr
-157,40 Tr
-13,65 Tr
-7,25 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google